palm civet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầy hương cọ: "palm civet" là một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy, sống trên cây (arboreal), có đặc điểm lông đốm hoặc sọc. Loài này phân bố ở Đông Nam Á và quần đảo Đông Ấn (East Indies). Chúng thường được biết đến với khả năng ăn quả cà phê và thải ra hạt, tạo nên loại cà phê chồn nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The palm civet is known for its role in producing civet coffee. (Cầy hương cọ được biết đến với vai trò sản xuất cà phê chồn.)
- Palm civets are nocturnal animals that live in tropical forests. (Cầy hương cọ là động vật sống về đêm, sinh sống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asian palm civet": một phân loài phổ biến của cầy hương cọ, thường được gọi là "cầy vòi hương" trong tiếng Việt.
- The Asian palm civet is often found in coffee plantations. (Cầy vòi hương thường được tìm thấy trong các đồn điền cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Civet (n): họ cầy (họ Viverridae), bao gồm nhiều loài như cầy hương, cầy vòi, cầy mốc.
- The common palm civet is a type of civet. (Cầy hương cọ thông thường là một loại cầy.)
Từ đồng nghĩa
- Cầy hương: một tên gọi chung cho các loài cầy trong họ Viverridae, bao gồm cả cầy hương cọ.
- Cầy vòi hương: tên gọi cụ thể cho loài , một loài cầy hương cọ phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "palm civet".
Thành ngữ liên quan
- Cà phê chồn: một loại cà phê đặc sản được sản xuất từ hạt cà phê đã qua hệ tiêu hóa của cầy hương cọ.
- Cà phê chồn làm từ phân của palm civet rất đắt đỏ. (Cà phê chồn làm từ phân của cầy hương cọ rất đắt đỏ.)